丫杈
giọng máy của trình duyệt
丫杈 nghĩa là chỗ chạc.
Nghĩa của 丫杈
yāchà
Danh từ, Tính từ- Chỗ chạc (của cây)
- Công cụ làm từ gỗ chạc
Câu hỏi thường gặp
丫杈 nghĩa là gì?
丫杈 (yāchà) nghĩa là chỗ chạc.
丫杈 đọc thế nào?
丫杈 đọc là yāchà (pinyin).