TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

中东呼吸综合征

Zhōngdōnghūxīzōnghézhèng giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 中東呼吸綜合徵

Âm Hán Việt TRUNG ĐÔNG HÔ HẤP TỔNG HỢP TRƯNG

中东呼吸综合征 nghĩa là Hội chứng hô hấp Trung Đông (MERS).

Nghĩa của 中东呼吸综合征

Zhōngdōnghūxīzōnghézhèng

TRUNG ĐÔNG HÔ HẤP TỔNG HỢP TRƯNGphồn thể 中東呼吸綜合徵tên riêng
  1. Hội chứng hô hấp Trung Đông (MERS)

Câu hỏi thường gặp

中东呼吸综合征 nghĩa là gì?

中东呼吸综合征 (zhōngdōnghūxīzōnghézhèng) nghĩa là Hội chứng hô hấp Trung Đông (MERS).

中东呼吸综合征 đọc thế nào?

中东呼吸综合征 đọc là Zhōngdōnghūxīzōnghézhèng (pinyin).

Âm Hán Việt của 中东呼吸综合征 là gì?

Âm Hán Việt của 中东呼吸综合征 là "trung đông hô hấp tổng hợp trưng".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.