中古
giọng máy của trình duyệt
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “trung cổ” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
中古 nghĩa là thời trung cổ, thời kỳ trung cổ.
Nghĩa của 中古
zhōnggǔ
TRUNG CỔTính từ, Danh từ, Tên riêng- Thời trung cổ
- Thời kỳ Trung Cổ
- Trung cổ Trung Quốc, thế kỷ 3 đến 9, bao gồm các triều Tùy và Đường
- Giữa (của một ngôn ngữ, ví dụ: tiếng Anh Trung đại)
- Đã dùng
- Đồ cũ
Zhōng Gǔ
TRUNG CỔTính từ, Danh từ, Tên riêngtên riêng- Trung Quốc-Cuba
- Trung Quốc và Cuba
Câu hỏi thường gặp
中古 nghĩa là gì?
中古 (zhōnggǔ, zhōng gǔ) nghĩa là thời trung cổ, thời kỳ trung cổ.
中古 đọc thế nào?
中古 đọc là zhōnggǔ (pinyin).
Âm Hán Việt của 中古 là gì?
Âm Hán Việt của 中古 là "trung cổ".