TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

中古

zhōnggǔ giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt TRUNG CỔ

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “trung cổ” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

中古 nghĩa là thời trung cổ, thời kỳ trung cổ.

Nghĩa của 中古

zhōnggǔ

TRUNG CỔTính từ, Danh từ, Tên riêng
  1. Thời trung cổ
  2. Thời kỳ Trung Cổ
  3. Trung cổ Trung Quốc, thế kỷ 3 đến 9, bao gồm các triều Tùy và Đường
  4. Giữa (của một ngôn ngữ, ví dụ: tiếng Anh Trung đại)
  5. Đã dùng
  6. Đồ cũ

Zhōng Gǔ

TRUNG CỔTính từ, Danh từ, Tên riêngtên riêng
  1. Trung Quốc-Cuba
  2. Trung Quốc và Cuba

Câu hỏi thường gặp

中古 nghĩa là gì?

中古 (zhōnggǔ, zhōng gǔ) nghĩa là thời trung cổ, thời kỳ trung cổ.

中古 đọc thế nào?

中古 đọc là zhōnggǔ (pinyin).

Âm Hán Việt của 中古 là gì?

Âm Hán Việt của 中古 là "trung cổ".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.