TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

中国人民解放军

Zhōngguó Rénmín Jiěfàngjūn giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 中國人民解放軍

Âm Hán Việt TRUNG QUỐC NHÂN DÂN GIẢI PHÓNG QUÂN

中国人民解放军 nghĩa là Quân Giải phóng Nhân dân Trung Quốc (PLA).

Nghĩa của 中国人民解放军

Zhōngguó Rénmín Jiěfàngjūn

TRUNG QUỐC NHÂN DÂN GIẢI PHÓNG QUÂNTên riêngphồn thể 中國人民解放軍tên riêng
  1. Quân Giải phóng Nhân dân Trung Quốc (PLA)

Câu hỏi thường gặp

中国人民解放军 nghĩa là gì?

中国人民解放军 (zhōngguó rénmín jiěfàngjūn) nghĩa là Quân Giải phóng Nhân dân Trung Quốc (PLA).

中国人民解放军 đọc thế nào?

中国人民解放军 đọc là Zhōngguó Rénmín Jiěfàngjūn (pinyin).

Âm Hán Việt của 中国人民解放军 là gì?

Âm Hán Việt của 中国人民解放军 là "trung quốc nhân dân giải phóng quân".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.