TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

中国人民解放军海军

Zhōngguó Rénmín Jiěfàngjūn Hǎijūn giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 中國人民解放軍海軍

Âm Hán Việt TRUNG QUỐC NHÂN DÂN GIẢI PHÓNG QUÂN HẢI QUÂN

中国人民解放军海军 nghĩa là Hải quân Quân Giải phóng Nhân dân Trung Quốc (PLAN).

Nghĩa của 中国人民解放军海军

Zhōngguó Rénmín Jiěfàngjūn Hǎijūn

TRUNG QUỐC NHÂN DÂN GIẢI PHÓNG QUÂN HẢI QUÂNphồn thể 中國人民解放軍海軍tên riêng
  1. Hải quân Quân Giải phóng Nhân dân Trung Quốc (PLAN)

Câu hỏi thường gặp

中国人民解放军海军 nghĩa là gì?

中国人民解放军海军 (zhōngguó rénmín jiěfàngjūn hǎijūn) nghĩa là Hải quân Quân Giải phóng Nhân dân Trung Quốc (PLAN).

中国人民解放军海军 đọc thế nào?

中国人民解放军海军 đọc là Zhōngguó Rénmín Jiěfàngjūn Hǎijūn (pinyin).

Âm Hán Việt của 中国人民解放军海军 là gì?

Âm Hán Việt của 中国人民解放军海军 là "trung quốc nhân dân giải phóng quân hải quân".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.