中国人民解放军空军
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 中國人民解放軍空軍
中国人民解放军空军 nghĩa là Không quân Quân Giải phóng Nhân dân Trung Quốc (PLAAF).
Nghĩa của 中国人民解放军空军
Zhōngguó Rénmín Jiěfàngjūn Kōngjūn
TRUNG QUỐC NHÂN DÂN GIẢI PHÓNG QUÂN KHÔNG QUÂNphồn thể 中國人民解放軍空軍tên riêng- Không quân Quân Giải phóng Nhân dân Trung Quốc (PLAAF)
Câu hỏi thường gặp
中国人民解放军空军 nghĩa là gì?
中国人民解放军空军 (zhōngguó rénmín jiěfàngjūn kōngjūn) nghĩa là Không quân Quân Giải phóng Nhân dân Trung Quốc (PLAAF).
中国人民解放军空军 đọc thế nào?
中国人民解放军空军 đọc là Zhōngguó Rénmín Jiěfàngjūn Kōngjūn (pinyin).
Âm Hán Việt của 中国人民解放军空军 là gì?
Âm Hán Việt của 中国人民解放军空军 là "trung quốc nhân dân giải phóng quân không quân".