TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

中国人民解放军空军

Zhōngguó Rénmín Jiěfàngjūn Kōngjūn giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 中國人民解放軍空軍

Âm Hán Việt TRUNG QUỐC NHÂN DÂN GIẢI PHÓNG QUÂN KHÔNG QUÂN

中国人民解放军空军 nghĩa là Không quân Quân Giải phóng Nhân dân Trung Quốc (PLAAF).

Nghĩa của 中国人民解放军空军

Zhōngguó Rénmín Jiěfàngjūn Kōngjūn

TRUNG QUỐC NHÂN DÂN GIẢI PHÓNG QUÂN KHÔNG QUÂNphồn thể 中國人民解放軍空軍tên riêng
  1. Không quân Quân Giải phóng Nhân dân Trung Quốc (PLAAF)

Câu hỏi thường gặp

中国人民解放军空军 nghĩa là gì?

中国人民解放军空军 (zhōngguó rénmín jiěfàngjūn kōngjūn) nghĩa là Không quân Quân Giải phóng Nhân dân Trung Quốc (PLAAF).

中国人民解放军空军 đọc thế nào?

中国人民解放军空军 đọc là Zhōngguó Rénmín Jiěfàngjūn Kōngjūn (pinyin).

Âm Hán Việt của 中国人民解放军空军 là gì?

Âm Hán Việt của 中国人民解放军空军 là "trung quốc nhân dân giải phóng quân không quân".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.