TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

中国菜

Zhōngguócài giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 中國菜

Âm Hán Việt TRUNG QUỐC THÁI

中国菜 nghĩa là Ẩm thực Trung Quốc.

Nghĩa của 中国菜

Zhōngguócài

TRUNG QUỐC THÁIDanh từphồn thể 中國菜tên riêng
  1. Ẩm thực Trung Quốc

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 中国菜

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Câu hỏi thường gặp

中国菜 nghĩa là gì?

中国菜 (zhōngguócài) nghĩa là Ẩm thực Trung Quốc.

中国菜 đọc thế nào?

中国菜 đọc là Zhōngguócài (pinyin).

Âm Hán Việt của 中国菜 là gì?

Âm Hán Việt của 中国菜 là "trung quốc thái".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.