中餐
giọng máy của trình duyệt
Lượng từ đi kèm: 份 (fèn), 顿 (dùn)
中餐 nghĩa là bữa trưa, món ăn trung quốc, đồ ăn trung quốc.
Nghĩa của 中餐
zhōngcān
TRUNG XANDanh từ- Bữa trưa
- Món ăn Trung Quốc; đồ ăn Trung Quốc
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 中餐
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Câu hỏi thường gặp
中餐 nghĩa là gì?
中餐 (zhōngcān) nghĩa là bữa trưa, món ăn trung quốc, đồ ăn trung quốc.
中餐 đọc thế nào?
中餐 đọc là zhōngcān (pinyin).
Âm Hán Việt của 中餐 là gì?
Âm Hán Việt của 中餐 là "trung xan".