TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

中央汇金

zhōngyānghuìjīn giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 中央匯金

中央汇金 nghĩa là tài chính trung ương.

Nghĩa của 中央汇金

zhōngyānghuìjīn

phồn thể 中央匯金
  1. Tài chính trung ương
  2. Quỹ tiền tệ Trung Quốc

Câu hỏi thường gặp

中央汇金 nghĩa là gì?

中央汇金 (zhōngyānghuìjīn) nghĩa là tài chính trung ương.

中央汇金 đọc thế nào?

中央汇金 đọc là zhōngyānghuìjīn (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.