Tỉnh Trung ương (tên của các tỉnh ở nhiều quốc gia)
Câu hỏi thường gặp
中央省 nghĩa là gì?
中央省 (zhōngyāng shěng) nghĩa là Tỉnh Töv (Töv Aimag) của Mông Cổ.
中央省 đọc thế nào?
中央省 đọc là Zhōngyāng Shěng (pinyin).
Âm Hán Việt của 中央省 là gì?
Âm Hán Việt của 中央省 là "trung ương tỉnh".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.