TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

中学

HSK 3.0 cấp 1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
zhōngxué giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 中學

Âm Hán Việt TRUNG HỌC

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “trung học” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

Lượng từ đi kèm: 个 (gè)

中学 nghĩa là trường trung học.

Nghĩa của 中学

zhōngxué

TRUNG HỌCDanh từphồn thể 中學
  1. Trường trung học

Từ ghép có 中学

Câu ví dụ với 中学

  • 我是在日本上的中学。 Tôi đã học trung học tại Nhật Bản.Tatoeba #2737437

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Câu hỏi thường gặp

中学 nghĩa là gì?

中学 (zhōngxué) nghĩa là trường trung học.

中学 đọc thế nào?

中学 đọc là zhōngxué (pinyin).

Âm Hán Việt của 中学 là gì?

Âm Hán Việt của 中学 là "trung học".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.