TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

中尉

zhōngwèi giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt TRUNG ÚY

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “trung úy” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

中尉 nghĩa là trung úy, thượng úy.

Nghĩa của 中尉

zhōngwèi

TRUNG ÚYDanh từ
  1. Trung úy (hải quân)
  2. Thượng úy (lục quân)
  3. Sĩ quan cấp dưới

Câu hỏi thường gặp

中尉 nghĩa là gì?

中尉 (zhōngwèi) nghĩa là trung úy, thượng úy.

中尉 đọc thế nào?

中尉 đọc là zhōngwèi (pinyin).

Âm Hán Việt của 中尉 là gì?

Âm Hán Việt của 中尉 là "trung úy".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.