TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

中尼

Zhōng Ní giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt TRUNG NI

中尼 nghĩa là Trung Quốc-Nepal.

Nghĩa của 中尼

Zhōng Ní

TRUNG NItên riêng
  1. Trung Quốc-Nepal

Câu hỏi thường gặp

中尼 nghĩa là gì?

中尼 (zhōng ní) nghĩa là Trung Quốc-Nepal.

中尼 đọc thế nào?

中尼 đọc là Zhōng Ní (pinyin).

Âm Hán Việt của 中尼 là gì?

Âm Hán Việt của 中尼 là "trung ni".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.