TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

中山公园

Zhōngshān Gōngyuán giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 中山公園

Âm Hán Việt TRUNG SƠN CÔNG VIÊN

中山公园 nghĩa là Công viên Trung Sơn, tên của nhiều công viên ở Trung Quốc, tôn vinh Tôn Dật Tiên 孙中山 (Sūn Zhōngshān).

Nghĩa của 中山公园

Zhōngshān Gōngyuán

TRUNG SƠN CÔNG VIÊNphồn thể 中山公園tên riêng
  1. Công viên Trung Sơn, tên của nhiều công viên ở Trung Quốc, tôn vinh Tôn Dật Tiên 孙中山 (Sūn Zhōngshān)

Câu ví dụ với 中山公园

  • 本次列车开往中山公园。 Chuyến xe lửa này sẽ đi đến công viên ZhongShan.Tatoeba #3537669

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Câu hỏi thường gặp

中山公园 nghĩa là gì?

中山公园 (zhōngshān gōngyuán) nghĩa là Công viên Trung Sơn, tên của nhiều công viên ở Trung Quốc, tôn vinh Tôn Dật Tiên 孙中山 (Sūn Zhōngshān).

中山公园 đọc thế nào?

中山公园 đọc là Zhōngshān Gōngyuán (pinyin).

Âm Hán Việt của 中山公园 là gì?

Âm Hán Việt của 中山公园 là "trung sơn công viên".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.