Cùng nghĩa với từ Hán Việt “trung tâm điểm” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
中心点 nghĩa là trung tâm, điểm trung tâm.
Nghĩa của 中心点
zhōngxīndiǎn
TRUNG TÂM ĐIỂMphồn thể 中心點
Trung tâm
Điểm trung tâm
Tiêu điểm
Câu hỏi thường gặp
中心点 nghĩa là gì?
中心点 (zhōngxīndiǎn) nghĩa là trung tâm, điểm trung tâm.
中心点 đọc thế nào?
中心点 đọc là zhōngxīndiǎn (pinyin).
Âm Hán Việt của 中心点 là gì?
Âm Hán Việt của 中心点 là "trung tâm điểm".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.