TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

中概股

zhōnggàigǔ giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt TRUNG KHÁI CỔ

中概股 nghĩa là Cổ phiếu khái niệm Trung Quốc (cổ phiếu của công ty Trung Quốc giao dịch trên sàn giao dịch ngoài Trung Quốc hoặc ở Hồng Kông) (viết tắt của 中国概念股 (Zhōngguógàiniàngǔ)).

Nghĩa của 中概股

zhōnggàigǔ

TRUNG KHÁI CỔDanh từ
  1. Cổ phiếu khái niệm Trung Quốc (cổ phiếu của công ty Trung Quốc giao dịch trên sàn giao dịch ngoài Trung Quốc hoặc ở Hồng Kông) (viết tắt của 中国概念股 (Zhōngguógàiniàngǔ))

Câu hỏi thường gặp

中概股 nghĩa là gì?

中概股 (zhōnggàigǔ) nghĩa là Cổ phiếu khái niệm Trung Quốc (cổ phiếu của công ty Trung Quốc giao dịch trên sàn giao dịch ngoài Trung Quốc hoặc ở Hồng Kông) (viết tắt của 中国概念股 (Zhōngguógàiniàngǔ)).

中概股 đọc thế nào?

中概股 đọc là zhōnggàigǔ (pinyin).

Âm Hán Việt của 中概股 là gì?

Âm Hán Việt của 中概股 là "trung khái cổ".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.