TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

中水

zhōngshuǐ giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt TRUNG THỦY

中水 nghĩa là nước tái sử dụng.

Nghĩa của 中水

zhōngshuǐ

TRUNG THỦYDanh từ
  1. Nước tái sử dụng
  2. Nước đã qua xử lý

Câu hỏi thường gặp

中水 nghĩa là gì?

中水 (zhōngshuǐ) nghĩa là nước tái sử dụng.

中水 đọc thế nào?

中水 đọc là zhōngshuǐ (pinyin).

Âm Hán Việt của 中水 là gì?

Âm Hán Việt của 中水 là "trung thủy".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.