Cùng nghĩa với từ Hán Việt “trung pháp” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
中法 nghĩa là Trung Quốc-Pháp (hợp tác); Trung-Pháp.
Nghĩa của 中法
Zhōng Fǎ
TRUNG PHÁPtên riêng
Trung Quốc-Pháp (hợp tác); Trung-Pháp
Câu hỏi thường gặp
中法 nghĩa là gì?
中法 (zhōng fǎ) nghĩa là Trung Quốc-Pháp (hợp tác); Trung-Pháp.
中法 đọc thế nào?
中法 đọc là Zhōng Fǎ (pinyin).
Âm Hán Việt của 中法 là gì?
Âm Hán Việt của 中法 là "trung pháp".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.