中焦
giọng máy của trình duyệt
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “trung tiêu” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
中焦 nghĩa là Trung tiêu, phần cơ thể trong khoang bụng (giữa cơ hoành và rốn, bao gồm lá lách và dạ dày).
Nghĩa của 中焦
zhōngjiāo
TRUNG TIÊU- Đông y Trung tiêu, phần cơ thể trong khoang bụng (giữa cơ hoành và rốn, bao gồm lá lách và dạ dày)
Câu hỏi thường gặp
中焦 nghĩa là gì?
中焦 (zhōngjiāo) nghĩa là Trung tiêu, phần cơ thể trong khoang bụng (giữa cơ hoành và rốn, bao gồm lá lách và dạ dày).
中焦 đọc thế nào?
中焦 đọc là zhōngjiāo (pinyin).
Âm Hán Việt của 中焦 là gì?
Âm Hán Việt của 中焦 là "trung tiêu".