TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

中焦

zhōngjiāo giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt TRUNG TIÊU

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “trung tiêu” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

中焦 nghĩa là Trung tiêu, phần cơ thể trong khoang bụng (giữa cơ hoành và rốn, bao gồm lá lách và dạ dày).

Nghĩa của 中焦

zhōngjiāo

TRUNG TIÊU
  1. Đông y Trung tiêu, phần cơ thể trong khoang bụng (giữa cơ hoành và rốn, bao gồm lá lách và dạ dày)

Câu hỏi thường gặp

中焦 nghĩa là gì?

中焦 (zhōngjiāo) nghĩa là Trung tiêu, phần cơ thể trong khoang bụng (giữa cơ hoành và rốn, bao gồm lá lách và dạ dày).

中焦 đọc thế nào?

中焦 đọc là zhōngjiāo (pinyin).

Âm Hán Việt của 中焦 là gì?

Âm Hán Việt của 中焦 là "trung tiêu".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.