Cùng nghĩa với từ Hán Việt “trung sinh đại” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
中生代 nghĩa là Đại Trung Sinh.
Nghĩa của 中生代
Zhōngshēngdài
TRUNG SINH ĐẠITên riêng, Danh từtên riêng
Đại Trung Sinh (thời đại địa chất từ 250-65 triệu năm trước, bao gồm kỷ Tam Điệp 三叠纪, kỷ Jura 侏罗纪 và kỷ Phấn Trắng 白垩纪)
Câu hỏi thường gặp
中生代 nghĩa là gì?
中生代 (zhōngshēngdài) nghĩa là Đại Trung Sinh.
中生代 đọc thế nào?
中生代 đọc là Zhōngshēngdài (pinyin).
Âm Hán Việt của 中生代 là gì?
Âm Hán Việt của 中生代 là "trung sinh đại".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.