TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

中盘股

zhōngpángǔ giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 中盤股

Âm Hán Việt TRUNG BÀN CỔ

中盘股 nghĩa là vốn hoá trung bình.

Nghĩa của 中盘股

zhōngpángǔ

TRUNG BÀN CỔphồn thể 中盤股
  1. giao dịch cổ phiếu Vốn hoá trung bình

Câu hỏi thường gặp

中盘股 nghĩa là gì?

中盘股 (zhōngpángǔ) nghĩa là vốn hoá trung bình.

中盘股 đọc thế nào?

中盘股 đọc là zhōngpángǔ (pinyin).

Âm Hán Việt của 中盘股 là gì?

Âm Hán Việt của 中盘股 là "trung bàn cổ".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.