TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

中立性

zhōnglìxìng giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt TRUNG LẬP TÍNH

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “trung lập tính” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

中立性 nghĩa là tính không thiên vị, tính trung lập.

Nghĩa của 中立性

zhōnglìxìng

TRUNG LẬP TÍNH
  1. Tính không thiên vị
  2. Tính trung lập

Câu hỏi thường gặp

中立性 nghĩa là gì?

中立性 (zhōnglìxìng) nghĩa là tính không thiên vị, tính trung lập.

中立性 đọc thế nào?

中立性 đọc là zhōnglìxìng (pinyin).

Âm Hán Việt của 中立性 là gì?

Âm Hán Việt của 中立性 là "trung lập tính".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.