Cùng nghĩa với từ Hán Việt “trung lập phái” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
中立派 nghĩa là trung lập, phái trung lập.
Nghĩa của 中立派
zhōnglìpài
TRUNG LẬP PHÁI
Trung lập
Phái trung lập
Câu hỏi thường gặp
中立派 nghĩa là gì?
中立派 (zhōnglìpài) nghĩa là trung lập, phái trung lập.
中立派 đọc thế nào?
中立派 đọc là zhōnglìpài (pinyin).
Âm Hán Việt của 中立派 là gì?
Âm Hán Việt của 中立派 là "trung lập phái".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.