TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

中继资料

zhōngjìzīliào giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 中繼資料

Âm Hán Việt TRUNG KẾ TƯ LIỆU

中继资料 nghĩa là siêu dữ liệu.

Nghĩa của 中继资料

zhōngjìzīliào

TRUNG KẾ TƯ LIỆUphồn thể 中繼資料
  1. Siêu dữ liệu

Câu hỏi thường gặp

中继资料 nghĩa là gì?

中继资料 (zhōngjìzīliào) nghĩa là siêu dữ liệu.

中继资料 đọc thế nào?

中继资料 đọc là zhōngjìzīliào (pinyin).

Âm Hán Việt của 中继资料 là gì?

Âm Hán Việt của 中继资料 là "trung kế tư liệu".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.