中联航
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 中聯航
中联航 nghĩa là Hãng Hàng không Liên hợp Trung Quốc, viết tắt của 中国联合航空 (Zhōngguó Liánhé Hángkōng).
Nghĩa của 中联航
Zhōngliánháng
TRUNG LIÊN HÀNGphồn thể 中聯航tên riêng- Hãng Hàng không Liên hợp Trung Quốc, viết tắt của 中国联合航空 (Zhōngguó Liánhé Hángkōng)
Câu hỏi thường gặp
中联航 nghĩa là gì?
中联航 (zhōngliánháng) nghĩa là Hãng Hàng không Liên hợp Trung Quốc, viết tắt của 中国联合航空 (Zhōngguó Liánhé Hángkōng).
中联航 đọc thế nào?
中联航 đọc là Zhōngliánháng (pinyin).
Âm Hán Việt của 中联航 là gì?
Âm Hán Việt của 中联航 là "trung liên hàng".