TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

中远

Zhōngyuǎn giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 中遠

Âm Hán Việt TRUNG VIỄN

中远 nghĩa là Tập đoàn Vận tải Biển Trung Quốc (COSCO) (viết tắt của 中国远洋运输 (Zhōngguó Yuǎnyáng Yùnshū)).

Nghĩa của 中远

Zhōngyuǎn

TRUNG VIỄNphồn thể 中遠tên riêng
  1. Tập đoàn Vận tải Biển Trung Quốc (COSCO) (viết tắt của 中国远洋运输 (Zhōngguó Yuǎnyáng Yùnshū))

Câu hỏi thường gặp

中远 nghĩa là gì?

中远 (zhōngyuǎn) nghĩa là Tập đoàn Vận tải Biển Trung Quốc (COSCO) (viết tắt của 中国远洋运输 (Zhōngguó Yuǎnyáng Yùnshū)).

中远 đọc thế nào?

中远 đọc là Zhōngyuǎn (pinyin).

Âm Hán Việt của 中远 là gì?

Âm Hán Việt của 中远 là "trung viễn".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.