Cùng nghĩa với từ Hán Việt “trúng tà” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
中邪 nghĩa là bị quỷ ám, trúng tà.
Nghĩa của 中邪
zhòngxié
TRÚNG TÀĐộng từ
Bị quỷ ám; trúng tà
Câu hỏi thường gặp
中邪 nghĩa là gì?
中邪 (zhòngxié) nghĩa là bị quỷ ám, trúng tà.
中邪 đọc thế nào?
中邪 đọc là zhòngxié (pinyin).
Âm Hán Việt của 中邪 là gì?
Âm Hán Việt của 中邪 là "trúng tà".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.