TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

中间纤维

zhōngjiānxiānwéi giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 中間纖維

Âm Hán Việt TRUNG GIAN TIÊM DUY

中间纤维 nghĩa là sợi trung gian.

Nghĩa của 中间纤维

zhōngjiānxiānwéi

TRUNG GIAN TIÊM DUYphồn thể 中間纖維
  1. Sợi trung gian

Câu hỏi thường gặp

中间纤维 nghĩa là gì?

中间纤维 (zhōngjiānxiānwéi) nghĩa là sợi trung gian.

中间纤维 đọc thế nào?

中间纤维 đọc là zhōngjiānxiānwéi (pinyin).

Âm Hán Việt của 中间纤维 là gì?

Âm Hán Việt của 中间纤维 là "trung gian tiêm duy".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.