TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

串门子

chuànménzi giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 串門子

Âm Hán Việt QUÁN MÔN TỬ

串门子 nghĩa là Xem 串门 (chuànmén).

Nghĩa của 串门子

chuànménzi

QUÁN MÔN TỬĐộng từphồn thể 串門子
  1. Xem 串门 (chuànmén)

Câu hỏi thường gặp

串门子 nghĩa là gì?

串门子 (chuànménzi) nghĩa là Xem 串门 (chuànmén).

串门子 đọc thế nào?

串门子 đọc là chuànménzi (pinyin).

Âm Hán Việt của 串门子 là gì?

Âm Hán Việt của 串门子 là "quán môn tử".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.