TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

临魁

Línkuí giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 臨魁

Âm Hán Việt LÂM KHÔI

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “lâm khôi” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

临魁 nghĩa là Lâm Khôi (khoảng năm 2000 TCN), vị thứ hai trong các Viêm Đế truyền thuyết 炎帝 (Yándì), hậu duệ của Thần Nông 神农 (Shénnóng) Thần Nông.

Nghĩa của 临魁

Línkuí

LÂM KHÔIphồn thể 臨魁tên riêng
  1. Lâm Khôi (khoảng năm 2000 TCN), vị thứ hai trong các Viêm Đế truyền thuyết 炎帝 (Yándì), hậu duệ của Thần Nông 神农 (Shénnóng) Thần Nông

Câu hỏi thường gặp

临魁 nghĩa là gì?

临魁 (línkuí) nghĩa là Lâm Khôi (khoảng năm 2000 TCN), vị thứ hai trong các Viêm Đế truyền thuyết 炎帝 (Yándì), hậu duệ của Thần Nông 神农 (Shénnóng) Thần Nông.

临魁 đọc thế nào?

临魁 đọc là Línkuí (pinyin).

Âm Hán Việt của 临魁 là gì?

Âm Hán Việt của 临魁 là "lâm khôi".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.