TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

主宾谓

zhǔbīnwèi giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 主賓謂

Âm Hán Việt CHỦ TÂN VỊ

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “chủ tân vị” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

主宾谓 nghĩa là Mẫu câu chủ-tân ngữ-động từ SOV hoặc chủ-tân-vị (ví dụ: trong ngữ pháp tiếng Nhật hoặc tiếng Hàn).

Nghĩa của 主宾谓

zhǔbīnwèi

CHỦ TÂN VỊphồn thể 主賓謂
  1. Mẫu câu chủ-tân ngữ-động từ SOV hoặc chủ-tân-vị (ví dụ: trong ngữ pháp tiếng Nhật hoặc tiếng Hàn)

Câu hỏi thường gặp

主宾谓 nghĩa là gì?

主宾谓 (zhǔbīnwèi) nghĩa là Mẫu câu chủ-tân ngữ-động từ SOV hoặc chủ-tân-vị (ví dụ: trong ngữ pháp tiếng Nhật hoặc tiếng Hàn).

主宾谓 đọc thế nào?

主宾谓 đọc là zhǔbīnwèi (pinyin).

Âm Hán Việt của 主宾谓 là gì?

Âm Hán Việt của 主宾谓 là "chủ tân vị".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.