主宾谓
Phồn thể: 主賓謂
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “chủ tân vị” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
主宾谓 nghĩa là Mẫu câu chủ-tân ngữ-động từ SOV hoặc chủ-tân-vị (ví dụ: trong ngữ pháp tiếng Nhật hoặc tiếng Hàn).
Nghĩa của 主宾谓
zhǔbīnwèi
CHỦ TÂN VỊphồn thể 主賓謂- Mẫu câu chủ-tân ngữ-động từ SOV hoặc chủ-tân-vị (ví dụ: trong ngữ pháp tiếng Nhật hoặc tiếng Hàn)
Câu hỏi thường gặp
主宾谓 nghĩa là gì?
主宾谓 (zhǔbīnwèi) nghĩa là Mẫu câu chủ-tân ngữ-động từ SOV hoặc chủ-tân-vị (ví dụ: trong ngữ pháp tiếng Nhật hoặc tiếng Hàn).
主宾谓 đọc thế nào?
主宾谓 đọc là zhǔbīnwèi (pinyin).
Âm Hán Việt của 主宾谓 là gì?
Âm Hán Việt của 主宾谓 là "chủ tân vị".