TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

主席

HSK 5HSK 3.0 cấp 5 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
zhǔxí giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt CHỦ TỊCH

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “chủ tịch” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

Lượng từ đi kèm: 个 (gè), 位 (wèi)

主席 nghĩa là chủ tịch, thủ tướng.

Nghĩa của 主席

zhǔxí

CHỦ TỊCHDanh từ
  1. Chủ tịch
  2. Thủ tướng
  3. Chủ tọa

Từ ghép có 主席

Câu hỏi thường gặp

主席 nghĩa là gì?

主席 (zhǔxí) nghĩa là chủ tịch, thủ tướng.

主席 đọc thế nào?

主席 đọc là zhǔxí (pinyin).

Âm Hán Việt của 主席 là gì?

Âm Hán Việt của 主席 là "chủ tịch".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.