主席
giọng máy của trình duyệt
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “chủ tịch” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
Lượng từ đi kèm: 个 (gè), 位 (wèi)
主席 nghĩa là chủ tịch, thủ tướng.
Nghĩa của 主席
zhǔxí
CHỦ TỊCHDanh từ- Chủ tịch
- Thủ tướng
- Chủ tọa
Từ ghép có 主席
Câu hỏi thường gặp
主席 nghĩa là gì?
主席 (zhǔxí) nghĩa là chủ tịch, thủ tướng.
主席 đọc thế nào?
主席 đọc là zhǔxí (pinyin).
Âm Hán Việt của 主席 là gì?
Âm Hán Việt của 主席 là "chủ tịch".