主持人 nghĩa là Người dẫn chương trình truyền hình hoặc radio.
Nghĩa của 主持人
zhǔchírén
CHỦ TRÌ NHÂNDanh từ
Người dẫn chương trình truyền hình hoặc radio
Dẫn chương trình
Người dẫn
Câu hỏi thường gặp
主持人 nghĩa là gì?
主持人 (zhǔchírén) nghĩa là Người dẫn chương trình truyền hình hoặc radio.
主持人 đọc thế nào?
主持人 đọc là zhǔchírén (pinyin).
Âm Hán Việt của 主持人 là gì?
Âm Hán Việt của 主持人 là "chủ trì nhân".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.