Cùng nghĩa với từ Hán Việt “chủ quan chủ nghĩa” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
主观主义 nghĩa là chủ nghĩa chủ quan.
Nghĩa của 主观主义
zhǔguānzhǔyì
CHỦ QUAN CHỦ NGHĨADanh từphồn thể 主觀主義
Chủ nghĩa chủ quan
Câu hỏi thường gặp
主观主义 nghĩa là gì?
主观主义 (zhǔguānzhǔyì) nghĩa là chủ nghĩa chủ quan.
主观主义 đọc thế nào?
主观主义 đọc là zhǔguānzhǔyì (pinyin).
Âm Hán Việt của 主观主义 là gì?
Âm Hán Việt của 主观主义 là "chủ quan chủ nghĩa".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.