主观
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 主觀
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “chủ quan” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
主观 nghĩa là chủ quan.
Nghĩa của 主观
zhǔguān
CHỦ QUANTính từphồn thể 主觀- Chủ quan
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 主观
Trái nghĩa
Từ ghép có 主观
Câu hỏi thường gặp
主观 nghĩa là gì?
主观 (zhǔguān) nghĩa là chủ quan.
主观 đọc thế nào?
主观 đọc là zhǔguān (pinyin).
Âm Hán Việt của 主观 là gì?
Âm Hán Việt của 主观 là "chủ quan".