TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

举一反三

jǔyīfǎnsān giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 舉一反三

Âm Hán Việt CỬ NHẤT PHẢN TAM

举一反三 nghĩa là Nêu một suy ra ba.

Nghĩa của 举一反三

jǔyīfǎnsān

CỬ NHẤT PHẢN TAMCụm từphồn thể 舉一反三
  1. Nêu một suy ra ba
  2. thành ngữ Suy luận nhiều từ một trường hợp

Câu hỏi thường gặp

举一反三 nghĩa là gì?

举一反三 (jǔyīfǎnsān) nghĩa là Nêu một suy ra ba.

举一反三 đọc thế nào?

举一反三 đọc là jǔyīfǎnsān (pinyin).

Âm Hán Việt của 举一反三 là gì?

Âm Hán Việt của 举一反三 là "cử nhất phản tam".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.