TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

举

HSK 5HSK 3.0 cấp 4 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
jǔ giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 舉, 擧

Âm Hán Việt CỬ
Bộ thủ: 丶 (chủ) · bộ số 3 Số nét: 9 Mọi âm Hán Việt của chữ: cử

举 nghĩa là nâng, giơ lên.

Nghĩa của 举

jǔ

CỬphồn thể 舉
  1. Nâng
  2. Giơ lên
  3. Dẫn chứng
  4. Liệt kê
  5. Hành động
  6. Giơ
  7. Chọn
  8. Bầu
  9. Cử động
  10. Việc làm

jǔ

CỬphồn thể 擧
  1. Biến thể của 举 (jǔ)

Từ ghép có 举

Thành ngữ có 举

  • 举世闻名 — Nổi tiếng khắp thế giới
  • 举足轻重 — Đóng vai trò quan trọng
  • 轻而易举 — Dễ dàng
  • 一举一动 — Mỗi cử động; từng hành động một
  • 轻举妄动 — Hành động mù quáng không suy nghĩ
  • 举世瞩目 — Nhận được sự chú ý toàn thế giới
  • 不胜枚举 — Nhiều không đếm xuể hoặc từng cái một
  • 一举两得 — Một hành động, hai kết quả (thành ngữ); một mũi tên trúng hai đích
  • 举一反三 — Nêu một suy ra ba
  • 举棋不定 — Do dự không biết đi nước nào (thành ngữ); lưỡng lự
  • 举手投足 — Mỗi cử chỉ động tác
  • 举世无双 — Vô song (thành ngữ); số một thế giới
  • 不识抬举 — Không biết trân trọng lòng tốt của người khác
  • 举步维艰 — Tiến bước một cách khó khăn
  • 举手之劳 — Dùng sức nhấc tay
  • 多此一举 — Làm nhiều hơn mức cần thiết (thành ngữ); thừa thãi
  • 明智之举 — Hành động sáng suốt
  • 举目无亲 — Ngước lên không thấy ai quen (thành ngữ); không có ai để dựa vào
  • 举不胜举 — Nhiều không đếm xuể (thành ngữ); vô số kể
  • 举案齐眉 — Nâng mâm ngang mày (thành ngữ); tôn trọng lẫn nhau trong hôn nhân

Câu ví dụ với 举

  • 你可以给我举个例子吗? Bạn có thể cho tôi một ví dụ không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8789261

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

举 nghĩa là gì?

举 (jǔ) nghĩa là nâng, giơ lên.

举 đọc thế nào?

举 đọc là jǔ (pinyin).

Âm Hán Việt của 举 là gì?

Âm Hán Việt của 举 là "cử".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.