TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

举人

jǔrén giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 舉人

Âm Hán Việt CỬ NHÂN

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “cử nhân” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

举人 nghĩa là cử nhân.

Nghĩa của 举人

jǔrén

CỬ NHÂNDanh từ, Động từphồn thể 舉人
  1. Cử nhân
  2. Thí sinh đỗ kỳ thi hương thời phong kiến

Từ ghép có 举人

Câu hỏi thường gặp

举人 nghĩa là gì?

举人 (jǔrén) nghĩa là cử nhân.

举人 đọc thế nào?

举人 đọc là jǔrén (pinyin).

Âm Hán Việt của 举人 là gì?

Âm Hán Việt của 举人 là "cử nhân".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.