举火
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 舉火
举火 nghĩa là nhóm lửa.
Nghĩa của 举火
jǔhuǒ
CỬ HỎAphồn thể 舉火- văn học Nhóm lửa
Câu hỏi thường gặp
举火 nghĩa là gì?
举火 (jǔhuǒ) nghĩa là nhóm lửa.
举火 đọc thế nào?
举火 đọc là jǔhuǒ (pinyin).
Âm Hán Việt của 举火 là gì?
Âm Hán Việt của 举火 là "cử hỏa".