TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

久别

jiǔbié giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 久別

Âm Hán Việt CỬU BIỆT

久别 nghĩa là Một khoảng thời gian dài chia cách.

Nghĩa của 久别

jiǔbié

CỬU BIỆTĐộng từphồn thể 久別
  1. Một khoảng thời gian dài chia cách

Thành ngữ có 久别

  • 久别重逢 — Gặp lại sau một khoảng thời gian dài chia cách

Câu hỏi thường gặp

久别 nghĩa là gì?

久别 (jiǔbié) nghĩa là Một khoảng thời gian dài chia cách.

久别 đọc thế nào?

久别 đọc là jiǔbié (pinyin).

Âm Hán Việt của 久别 là gì?

Âm Hán Việt của 久别 là "cửu biệt".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.