久别重逢 — Gặp lại sau một khoảng thời gian dài chia cách
Câu hỏi thường gặp
久别 nghĩa là gì?
久别 (jiǔbié) nghĩa là Một khoảng thời gian dài chia cách.
久别 đọc thế nào?
久别 đọc là jiǔbié (pinyin).
Âm Hán Việt của 久别 là gì?
Âm Hán Việt của 久别 là "cửu biệt".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.