久经 (jiǔjīng) nghĩa là có kinh nghiệm lâu, trải qua nhiều lần.
久经 đọc thế nào?
久经 đọc là jiǔjīng (pinyin).
Âm Hán Việt của 久经 là gì?
Âm Hán Việt của 久经 là "cửu kinh".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.