TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

久经

jiǔjīng giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 久經

Âm Hán Việt CỬU KINH

久经 nghĩa là có kinh nghiệm lâu, trải qua nhiều lần.

Nghĩa của 久经

jiǔjīng

CỬU KINHphồn thể 久經
  1. Có kinh nghiệm lâu
  2. Trải qua nhiều lần

Thành ngữ có 久经

  • 久经考验 — Được thử thách qua thời gian dài

Câu hỏi thường gặp

久经 nghĩa là gì?

久经 (jiǔjīng) nghĩa là có kinh nghiệm lâu, trải qua nhiều lần.

久经 đọc thế nào?

久经 đọc là jiǔjīng (pinyin).

Âm Hán Việt của 久经 là gì?

Âm Hán Việt của 久经 là "cửu kinh".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.