见义勇为 — Thấy điều đúng đắn liền dũng cảm hành động (thành ngữ, từ Luận Ngữ); đứng lên dũng cảm vì sự thật
Câu hỏi thường gặp
义勇 nghĩa là gì?
义勇 (yìyǒng) nghĩa là Dũng cảm chiến đấu vì chính nghĩa.
义勇 đọc thế nào?
义勇 đọc là yìyǒng (pinyin).
Âm Hán Việt của 义勇 là gì?
Âm Hán Việt của 义勇 là "nghĩa dũng".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.