TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

之上

zhīshàng giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt CHI THƯỢNG

之上 nghĩa là ở trên.

Nghĩa của 之上

zhīshàng

CHI THƯỢNGPhương vị từ
  1. Ở trên

Câu ví dụ với 之上

  • 你应该把安全放在其他一切之上。 An toàn là trên hết. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #6109283

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

之上 nghĩa là gì?

之上 (zhīshàng) nghĩa là ở trên.

之上 đọc thế nào?

之上 đọc là zhīshàng (pinyin).

Âm Hán Việt của 之上 là gì?

Âm Hán Việt của 之上 là "chi thượng".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.