TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

乌压压

wūyāyā giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 烏壓壓

Âm Hán Việt Ô ÁP ÁP

乌压压 nghĩa là Tạo thành một khối dày đặc.

Nghĩa của 乌压压

wūyāyā

Ô ÁP ÁPphồn thể 烏壓壓
  1. Tạo thành một khối dày đặc

Câu hỏi thường gặp

乌压压 nghĩa là gì?

乌压压 (wūyāyā) nghĩa là Tạo thành một khối dày đặc.

乌压压 đọc thế nào?

乌压压 đọc là wūyāyā (pinyin).

Âm Hán Việt của 乌压压 là gì?

Âm Hán Việt của 乌压压 là "ô áp áp".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.