TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

乌咖哩

wūgālí giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 烏咖哩

乌咖哩 nghĩa là Ugali.

Nghĩa của 乌咖哩

wūgālí

phồn thể 烏咖哩
  1. Ugali
  2. Nshima

Câu hỏi thường gặp

乌咖哩 nghĩa là gì?

乌咖哩 (wūgālí) nghĩa là Ugali.

乌咖哩 đọc thế nào?

乌咖哩 đọc là wūgālí (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.