TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

乌滋别克斯坦

Wūzībiékèsītǎn giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 烏滋別克斯坦

Âm Hán Việt Ô TƯ BIỆT KHẮC TƯ THẢN

乌滋别克斯坦 nghĩa là Uzbekistan.

Nghĩa của 乌滋别克斯坦

Wūzībiékèsītǎn

Ô TƯ BIỆT KHẮC TƯ THẢNphồn thể 烏滋別克斯坦tên riêng
  1. Uzbekistan

Câu hỏi thường gặp

乌滋别克斯坦 nghĩa là gì?

乌滋别克斯坦 (wūzībiékèsītǎn) nghĩa là Uzbekistan.

乌滋别克斯坦 đọc thế nào?

乌滋别克斯坦 đọc là Wūzībiékèsītǎn (pinyin).

Âm Hán Việt của 乌滋别克斯坦 là gì?

Âm Hán Việt của 乌滋别克斯坦 là "ô tư biệt khắc tư thản".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.