TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

乌节路

wūjiélù giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 烏節路

Âm Hán Việt Ô TIẾT LỘ

乌节路 nghĩa là đường orchard.

Nghĩa của 乌节路

wūjiélù

Ô TIẾT LỘphồn thể 烏節路
  1. Đường Orchard, Singapore (khu mua sắm và du lịch)

Câu hỏi thường gặp

乌节路 nghĩa là gì?

乌节路 (wūjiélù) nghĩa là đường orchard.

乌节路 đọc thế nào?

乌节路 đọc là wūjiélù (pinyin).

Âm Hán Việt của 乌节路 là gì?

Âm Hán Việt của 乌节路 là "ô tiết lộ".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.