TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

乌西亚

Wūxīyà giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 烏西亞

Âm Hán Việt Ô TÂY Á

乌西亚 nghĩa là Uzziah (con của Joram).

Nghĩa của 乌西亚

Wūxīyà

Ô TÂY Áphồn thể 烏西亞tên riêng
  1. Uzziah (con của Joram)

Câu hỏi thường gặp

乌西亚 nghĩa là gì?

乌西亚 (wūxīyà) nghĩa là Uzziah (con của Joram).

乌西亚 đọc thế nào?

乌西亚 đọc là Wūxīyà (pinyin).

Âm Hán Việt của 乌西亚 là gì?

Âm Hán Việt của 乌西亚 là "ô tây á".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.