TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

乌龙

wūlóng giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 烏龍

Âm Hán Việt Ô LONG

乌龙 nghĩa là rồng đen.

Nghĩa của 乌龙

wūlóng

Ô LONGDanh từ, Tính từ, Tên riêngphồn thể 烏龍
  1. Rồng đen
  2. Sai lầm hoặc sự cố bất ngờ
  3. Phản lưới nhà (bóng đá)
  4. Trà ô long
  5. Đài Loan, từ mượn từ tiếng Nhật Mì udon

Từ ghép có 乌龙

Câu hỏi thường gặp

乌龙 nghĩa là gì?

乌龙 (wūlóng) nghĩa là rồng đen.

乌龙 đọc thế nào?

乌龙 đọc là wūlóng (pinyin).

Âm Hán Việt của 乌龙 là gì?

Âm Hán Việt của 乌龙 là "ô long".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.