乐亭 nghĩa là Huyện Laoting ở Đường Sơn 唐山 (Tángshān), Hà Bắc.
Nghĩa của 乐亭
Làotíng
Tên riêngphồn thể 樂亭tên riêng
Huyện Laoting ở Đường Sơn 唐山 (Tángshān), Hà Bắc
Câu hỏi thường gặp
乐亭 nghĩa là gì?
乐亭 (làotíng) nghĩa là Huyện Laoting ở Đường Sơn 唐山 (Tángshān), Hà Bắc.
乐亭 đọc thế nào?
乐亭 đọc là Làotíng (pinyin).
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.